Dai Truong Điểm: 113.520
nhâm thị thắm Điểm: 113.510
Xuân Nguyễn Thị Điểm: 113.510
Phước Nguyễn Điểm: 113.400
Thúy Vi Trần Điểm: 113.360
thanh luu xuan Điểm: 112.950
Cẩm Giang Điểm: 112.730
Hoàng Lê Duy Điểm: 112.720
Ngqumi Quyen Điểm: 112.550
Chính Ec Điểm: 112.550
Giang Vũ Điểm: 111.870
@-@ Điểm: 110.860
In Thien Nam Điểm: 110.690
Chúc Nguyễn Điểm: 110.310
Hoàng Ngọc Thảo Điểm: 110.040
Phan Thanh Bình Điểm: 109.580
Hop Vu Điểm: 109.410
Hồng Dinh Điểm: 109.360
Thuý Ngyễn Điểm: 109.220
Ngô Thị Hồng Hoa Điểm: 108.680
cao dat Điểm: 108.530
Nhung Tứ Điểm: 106.860
Nguyễn Thị Lan Hương Điểm: 106.730
Quach Thi Thu Hang - VNI Vinh Phuc Điểm: 106.360
Thắng Điểm: 105.480
tan le Điểm: 105.180
Hoa Le Điểm: 104.460
Phạm Tùng Điểm: 104.090
Thoại Huyền Điểm: 103.720
Duy Nguyễn Điểm: 103.580
Tuankiet Nguyenhoang Điểm: 103.420
Hai Tran Điểm: 103.390
Lâm Tú Quỳnh Điểm: 103.310
Nguyễn Thị Thu Trang Điểm: 102.970
toàn lê văn Điểm: 102.520
Tuong Trinh Điểm: 102.380