Cao Yen Điểm: 251.590
Thoa Trần Điểm: 250.560
Trung Pham Điểm: 249.750
Trần Thị Thu Điểm: 248.950
Hoàng Ngọc Minh Điểm: 248.640
Phạm Thị Quyền Trường THPT Trần Cao Vân Điểm: 248.620
Lại Thì Điểm: 242.710
Le Bich Thuy Điểm: 239.590
Tranguyen Điểm: 238.180
thuandi chau Điểm: 235.860
le thanh Điểm: 232.920
Phcn Phcn Điểm: 232.850
Đỗ Nghi Điểm: 232.360
Bxen Vo Điểm: 232.050
Hau Le Điểm: 229.780
Thanh Hang Điểm: 228.860
Lai Chu Điểm: 228.500
Giap Dan Điểm: 226.010
Điện lạnh Trần Hùng Điểm: 225.450
Huỳnh Phạm Điểm: 225.020
Cao Tuấn Điểm: 224.900
Nguyen Thanh Quy Điểm: 224.440
Thuylan Tang Điểm: 222.930
2 A Điểm: 222.530
cường Lê xuân Điểm: 221.860
Hong Bui Điểm: 220.500
Trương Thành An Điểm: 218.960
Minh Hoa Nguyễn Điểm: 218.490
Huỳnh Đào Điểm: 218.050
Thảo Chinh Điểm: 217.280
Hương Trang Điểm: 216.450
Đinh Văn Trung Điểm: 216.130
An Nguyen Hoang Điểm: 215.300
Giàu Ng. Điểm: 214.430
Lieu Doan Điểm: 213.800
Lucas Trinh Điểm: 211.000