Cuong Quoc Điểm: 748
Hồ Xuân Khánh Điểm: 744
an nguyễn Điểm: 732
Thi Nguyễn Khánh Điểm: 728
Anna Phan Điểm: 728
Tín Nguyễn Huy Điểm: 720
Mai Thi Huong Điểm: 716
Khánh Đạt Điểm: 684
Tươi Nguyễn Điểm: 680
Cóc Hương Điểm: 676
Hiền Nghuyễn Điểm: 660
K24B20.Ngô Thị Việt Hà Điểm: 652
Ngo Chithanh Điểm: 640
Trần Thị Huong Điểm: 640
Lê Nguyên Dũng Điểm: 636
Thu Thủy Điểm: 636
khoa nguyễn Điểm: 628
Thị Lành Lê Điểm: 608
Trần Minh Phương 4A3 Điểm: 596
PHÚC NGUYỄN LÊ THIÊN Điểm: 588
trương traanb bảo Điểm: 572
Hongtien Tramytpy Điểm: 564
Le Thuy Dung Điểm: 552
Nguyen Mai Điểm: 392
Hai Dang Nguyen Điểm: 364
Namphong Điểm: 352
Ngocsonpro Điểm: 328
Dan Hoang van Điểm: 324
Thịnh Nguyễn Điểm: 284
Đức Kiên Vũ Điểm: 212